talk shit
/tɔk ʃɪt/Động từ
- (từ lóng, thô tục) Nói sai sự thật về người khác với thái độ coi thường, chê bai, coi thường, trực tiếp hoặc vắng mặt.(slang, vulgar) To untruthfully speak of another in a belittling, deprecative, slighting manner, either in person or in absentia.Talk shit, get hit.Nói nhảm, bị đánh.
- (từ lóng, thô tục) Nói bậy hoặc nói dối.(slang, vulgar) To speak nonsense or to lie.Yo, man, Bobby was here, an' he was talkin' all kinds of shit about how many girlfriends he's had; y'all know that he ain't had a girlfriend since a girl had him.Này anh bạn, Bobby đã ở đây, và anh ấy đang nói đủ thứ chuyện vớ vẩn về việc anh ấy có bao nhiêu bạn gái; Tất cả các bạn đều biết rằng anh ấy đã không có bạn gái kể từ khi một cô gái có anh ấy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “talk shit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish